kết hạt

kết hạt

Cây rau sau khi nở hoa đã bắt đầu kết hạt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quá trình hình thành hạt: "kết hạt" chỉ hiện tượng cây cối tạo ra hạt sau khi ra hoa, thụ phấn. Đây giai đoạn sinh sản của thực vật.
    • (Trong nông nghiệp) Chuyển sang giai đoạn tạo hạt: Khi cây bắt đầu tập trung dinh dưỡng để phát triển hạt, thường dấu hiệu kết thúc chu kỳ sinh trưởng.
dụ sử dụng
  • (Cây lúa tạo hạt sau giai đoạn ra hoa.)
  • (Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt của cây cà phê.)
  • (Người nông dân cần chăm sóc cây đúng thời điểm để hạt phát triển đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kết hạt sớm": hiện tượng cây tạo hạt trước thời gian dự kiến, thường do stress môi trường.

    • Cây bị hạn hán dẫn đến kết hạt sớm, năng suất giảm. (Cây tạo hạt quá nhanh thiếu nước, ảnh hưởng đến sản lượng.)
  • "kết hạt muộn": quá trình tạo hạt diễn ra chậm hơn bình thường.

    • Mưa nhiều làm cây kết hạt muộn, kéo dài thời gian thu hoạch. (Độ ẩm cao khiến cây chậm hình thành hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu hạt (động từ): kết quả của quá trình "kết hạt", hạt đã hình thành hoàn chỉnh.

    • Cây đỗ đã đậu hạt, sắp đến mùa thu. (Cây đỗ đã hạt, sắp đến thời điểm thu hoạch.)
  • Ra hạt (động từ): giai đoạn bắt đầu xuất hiện hạt, tương đồng với "kết hạt".

    • Cây ăn quả bắt đầu ra hạt sau khi hoa tàn. (Cây bắt đầu hình thành hạt sau khi hoa rụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạo hạt: quá trình hình thành hạt.
  • Hình thành hạt: giai đoạn phát triển của hạt trong cây.
  • Kết trái (nghĩa rộng): quá trình tạo quả, thường bao gồm cả tạo hạt.
Thành ngữ liên quan
  • Kết hạt thành quả: sự hoàn tất quá trình sinh sản của cây, dẫn đến thu hoạch.
    • Vụ mùa năm nay, lúa kết hạt thành quả rất tốt. (Cây lúa tạo hạt cho năng suất cao.)

Từ chứa "kết hạt"